screw coupling

/'kru:,kʌpliɳ/
Học thuật
Thân thiện
screw coupling

A worker connects two metal pipes using a screw coupling.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Khớp trục ren: Một loại khớp nối khí dùng để kết nối hai trục hoặc hai ống với nhau. Khớp này ren (vít) ở cả hai đầu, cho phép xoáy vào các bộ phận cần nối để tạo thành một liên kết chắc chắn có thể tháo rời được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used a screw coupling to join the two pipes. (Người thợ khí đã dùng một khớp trục ren để nối hai đường ống.)
    • A damaged screw coupling can cause a leak in the system. (Một khớp trục ren bị hư hỏng có thể gây rỉ trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a screw coupling": lắp đặt một khớp trục ren.
    • The next step is to install the screw coupling between the motor and the pump. (Bước tiếp theo lắp đặt khớp trục ren giữa động cơ máy bơm.)
  • "to tighten/loosen a screw coupling": siết chặt/nới lỏng một khớp trục ren.
    • You need to tighten the screw coupling with a wrench to prevent vibration. (Bạn cần dùng cờ để siết chặt khớp trục ren nhằm ngăn rung động.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupling (n): Khớp nối, sự kết nối (nghĩa chung).
    • Check all the couplings for wear and tear. (Kiểm tra tất cả các khớp nối xem bị mòn hay không.)
  • Threaded coupling (n): Khớp nối ren (cách gọi khác của screw coupling).
  • Union (n): Đầu nối (một loại phụ kiện ống tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Threaded connector: Đầu nối ren.
  • Pipe coupling with threads: Khớp nối ống ren.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

screw coupling

A worker connects two metal pipes using a screw coupling.

danh từ
  1. (kỹ thuật) khớp trục ren